cloven hoof

Học thuật
Thân thiện
cloven hoof

A goat stands on a rocky hillside, showing its cloven hoof.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Móng guốc chẻ: Một loại móng chân của động vật (như trâu, , , lợn) được chia tách thành hai phần riêng biệtđầu mút.
    • Dấu hiệu của quỷ dữ: Trong thần thoại văn hóa dân gian, "cloven hoof" được coi đặc điểm nhận dạng của ma quỷ (như Quỷ Satan), biểu tượng cho cái ác hoặc bản chất xấu xa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cows and goats have a cloven hoof. ( móng guốc chẻ.)
    • In many old paintings, the devil is depicted with a cloven hoof. (Trong nhiều bức tranh cổ, ác quỷ được miêu tả với một móng guốc chẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to show the cloven hoof": Lộ bản chất xấu xa hoặc ý định thực sự.
    • His generous offer eventually showed the cloven hoof when he demanded unfair conditions. (Lời đề nghị hào phóng của anh ta cuối cùng đã lộ ý đồ xấu khi anh ta đưa ra những điều kiện bất công.)
Biến thể từ gần giống
  • Cloven-footed (adj): móng chẻ.
    • Deer are cloven-footed animals. (Hươu loài động vật móng chẻ.)
  • Cloven foot (n): (Từ đồng nghĩa) Móng chân chẻ.
Từ đồng nghĩa
  • Divided hoof: Móng guốc chia đôi.
  • Cleft hoof: Móng guốc nứt/chẻ.
Thành ngữ liên quan
  • The cloven hoof of...: Dấu hiệu tố cáo bản chất thực sự (thường xấu) của ai/cái .
    • His sudden kindness was the cloven hoof of his manipulative plan. (Sự tử tế đột ngột của hắn chính dấu hiệu tố cáo kế hoạch thao túng của hắn.)
cloven hoof

A goat stands on a rocky hillside, showing its cloven hoof.

Noun
  1. giống cloven foot.

Từ đồng nghĩa